TIN MỚI

Thứ Ba, 1 tháng 3, 2016

Các từ vựng gần nghĩa với từ "beautiful"

loading...

Tìm hiểu các từ vựng sát nghĩa với từ đẹp, miêu tả ai đó nóng bỏng, lộng lẫy hay cách nói khác dễ diễn đạt biểu cảm hợp lý hơn - Chuyên mục: Học Tiếng  Anh ...

Các từ vựng gần nghĩa với từ "beautiful" trong tiếng anh

Mỗi từ vựng có khả năng diễn tả vẻ đẹp với những sắc thái khác nhau. Bạn có thể miêu tả vẻ đẹp của sự vật hay những người xung quanh mình chính xác hơn với những gợi ý dưới đây.

Từ vựng Phiên âm Diễn giải Tạm dịch
cute /kjuːt/ (​especially of something or someone ​small or ​young) ​pleasant and ​attractive dễ thương, đáng yêu
adorable /əˈdɔː.rə.bəl/ used to ​describe ​people or ​animals that are ​easy to ​love because they are so ​attractive and often ​small nhỏ xinh
attractive /əˈtræk.tɪv/ appealing to look at lôi cuốn, thu hút
good-looking /ˌɡʊdˈlʊk.ɪŋ/ physically ​attractive ngoại hình bắt mắt
handsome /ˈhæn.səm/ ​physically ​attractive in a ​traditional, ​male way đẹp trai
beautiful /'bjuː.tɪ.fəl/ pleasing the senses or mind aesthetically đẹp về ngoại hình hoặc tâm hồn
pretty /ˈprɪt.i/ attractive in a delicate way without being truly beautiful xinh xắn
gorgeous /ˈɡɔːdʒəs/ beautiful, very attractive đẹp lộng lẫy
lovely /ˈlʌvli/ pleasant or enjoyable; delightful đáng yêu
exquisite /'ɛkskwɪzɪt/ beautiful in a very delicate and refined way đẹp thanh tú
stunning /ˈstʌnɪŋ/ extremely impressive or attractive đẹp ấn tượng, lộng lẫy
sexy /ˈsɛksi/ sexually attractive or exciting quyến rũ
foxy /ˈfɒk.si/ sexy quyến rũ
radiant /ˈreɪ.di.ənt/ very ​beautiful rực rỡ
hot /hɒt/ sexually attractive nóng bỏng
Y Vân
Các từ vựng gần nghĩa với từ "beautiful"
  • Tiêu đề : Các từ vựng gần nghĩa với từ "beautiful"
  • Đăng bởi :
  • Xuất bản lúc : 15:39:00
  • Chuyên mục :
  • Blogger Comments
  • Facebook Comments

0 nhận xét :

Đăng nhận xét

Top